sáng giăng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng như ánh trăng: "sáng giăng" miêu tả ánh sáng dịu nhẹ, lan tỏa, thường được dùng để nói về đêm trăng sáng, không gian sáng rõ nhờ ánh trăng.
- Sáng rõ, sáng tỏ: trong một số ngữ cảnh, "sáng giăng" còn mang nghĩa ánh sáng chiếu rọi, làm mọi vật trở nên rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đêm nay trăng sáng giăng, cả làng như bừng sáng. (Đêm nay trăng chiếu sáng dịu nhẹ, làm cho cả ngôi làng trở nên sáng rõ.)
- Con đường dưới ánh trăng sáng giăng, đi lại thật dễ dàng. (Nhờ ánh trăng sáng rõ, việc di chuyển trên đường trở nên thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sáng giăng" thường xuất hiện trong văn thơ, miêu tả cảnh đêm trăng đẹp, tạo không khí lãng mạn, yên bình.
- Ánh trăng sáng giăng khắp nơi, làm lòng người thư thái. (Ánh sáng trăng lan tỏa khắp không gian, mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
Sáng trăng (tính từ): sáng nhờ ánh trăng, tương tự "sáng giăng".
- Đêm sáng trăng, trẻ em ra đồng chơi đùa. (Đêm có trăng sáng, trẻ em ra ngoài đồng chơi.)
Giăng (động từ): trải rộng, phủ khắp (thường nói về ánh sáng hoặc mạng nhện).
- Trăng giăng đầy trời. (Trăng chiếu sáng khắp bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Sáng trăng: sáng nhờ ánh trăng.
- Sáng rõ: ánh sáng làm mọi vật hiện ra rõ ràng.
- Sáng tỏ: ánh sáng chiếu rọi, không bị che khuất.
Thành ngữ liên quan
- Trăng sáng giăng đầy: cảnh đêm trăng sáng rực, ánh trăng trải dài khắp nơi.
- Đêm rằm, trăng sáng giăng đầy, cảnh vật thật nên thơ. (Vào đêm rằm, ánh trăng chiếu sáng khắp nơi, tạo nên khung cảnh thơ mộng.)